Giảm giá!

KEO DÁN SUPER X 8008.

1,000 900

Tên sản phẩm: Super X 8008.

Loại sản phẩm: Keo có chứa Silicone.

Màu sắc: màu đen, màu trắng, trong suốt
Độ nhớt: 100P
Độ cứng: 40
Lực phá vỡ (N / mm): 2.0
Các tính năng chính:
1. Khô ở nhiệt độ bình thường là: 10 ~ 30 phút
2.Keo một thành phần, không dung môi và thân thiện với môi trường. Dễ dàng  sử dụng và an toàn.
3. Super sử dụng cho mục đích gắn kết: kim loại, nhựa, gỗ, gốm sứ, vải, đá và cá thành phần khác.
Có độ bền cao khả năng đàn hồi và bám dính tốt, dai, mềm mại. làm việc tốt ở nhiệt độ cao và rất thấp: -60 ° C ~ 120 ° C.
4. Có khả năng kháng: nước, dầu, chống ồn.
Bao bì Super X 8008: 170g 333ml

Liên hệ: Sales 01: 0986187136 Sales 02: 0985372262  Hỗ trợ kỹ thuật: 0984366863

Mail: thegioithiechan@gmail.com Website: www.happysolder.com   Skype: tuanlong8888

Mô tả

Tên sản phẩm: Super X 8008.

Loại sản phẩm: Keo có chứa Silicone.

Màu sắc: màu đen, màu trắng, trong suốt
Độ nhớt: 100P
Độ cứng: 40
Lực phá vỡ (N / mm): 2.0
Các tính năng chính:
1. Khô ở nhiệt độ bình thường là: 10 ~ 30 phút
2.Keo một thành phần, không dung môi và thân thiện với môi trường. Dễ dàng  sử dụng và an toàn.
3. Super sử dụng cho mục đích gắn kết: kim loại, nhựa, gỗ, gốm sứ, vải, đá và cá thành phần khác.
Có độ bền cao khả năng đàn hồi và bám dính tốt, dai, mềm mại. làm việc tốt ở nhiệt độ cao và rất thấp: -60 ° C ~ 120 ° C.
4. Có khả năng kháng: nước, dầu, chống ồn.
Bao bì Super X 8008: 170g 333ml

List of Super X Adhesives
Product name Super X No.8008 (RoHS) Super X No.8008 black (RoHS) Super X No.8008 clear (RoHS) Super X No.8008 Lblack (RoHS) Super X No.8008 LLblack (RoHS)
Main component Special polymer Special polymer Special polymer Special polymer Special polymer
containing silyl group containing silyl group containing silyl group containing silyl group containing silyl group
Appearance White paste Black paste Light yellow Black paste Black paste
translucent paste
Viscosity (Pa・s/23°C) 85 85 83 22 19
Specific gravity (g/cm3) 1.27 1.27 1.07 1.25 1.22
Tack free time 11 11 8.5 11 12
Tensile shear adhesive strength (N/mm2) 4 4 3.5 3.5 3.3
T type peeling adhesive strength (N/mm) 2 2 3.4 2.1 1
Curing Hardness (Shore A) 43 43 50 35 3.4
properties Glass transfer point (°C) -63 -63 -64 -68 -59
Breaking strength (N/ mm2) 2.5 2.5 4 1.3 0.9
Breaking extension (%) 200 200 170 320 200
Linear expansion coefficient 2.4×10-4 2.4×10-4 2.1×10-4 2.8×10-4 3.5×10-4
Electric Volume resistivity (Ω・cm) 1.10E+12 4.70E+11 1.30E+12 1.20E+12 1.00E+12
characteristics Dielectric constant (100Hz) 6.15 7.07 3.89 6.99 6.56
Dielectric loss tangent (100Hz) 0.22 0.34 0.11 0.24 0.25
Formaldehyde grade
Capacity standards 170g 333ml 170g 333ml 333ml 170g 333ml 333ml

Liên hệ: Sales 01: 0986187136 Sales 02: 0985372262  Hỗ trợ kỹ thuật: 0984366863

Mail: thegioithiechan@gmail.com Website: www.happysolder.com   Skype: tuanlong8888

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “KEO DÁN SUPER X 8008.”